Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

等待 (děngdài)

děngdài

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
đẳng đãi

Nghĩa

  1. đợi; chờ; chờ đợi; chực
  2. mong đợi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 等待