Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

等等 (děngděng)

děngděng

Từ loại
Tiểu, Trợ từ, Động từ, Liên Từ
Hán Việt
đẳng đẳng

Nghĩa

  1. vân... vân
  2. đợi một chút; đợi một tý, từ từ, khoan đã; đợi một tý

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.