等等等等 (děngděng)děngděngTừ loạiTiểu, Trợ từ, Động từ, Liên TừHán Việtđẳng đẳngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1vân... vân2đợi một chút; đợi một tý, từ từ, khoan đã; đợi một tý