等级 (děngjí)
- Từ loại
- Danh từ, Tính từ
- Hán Việt
- đẳng cấp
Nghĩa
- đẳng cấp; cấp; bậc; thứ bậc; tôn ti trật tự (chất lượng, trình độ, địa vị); cấp bộ; ngôi thứ; hạng ngạch; ngạch ngũ; đẳng
- đẳng cấp xã hội
- phẩm cấp
- phẩm loại
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.