Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

等级 (děngjí)

děngjí

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
đẳng cấp

Nghĩa

  1. đẳng cấp; cấp; bậc; thứ bậc; tôn ti trật tự (chất lượng, trình độ, địa vị); cấp bộ; ngôi thứ; hạng ngạch; ngạch ngũ; đẳng
  2. đẳng cấp xã hội
  3. phẩm cấp
  4. phẩm loại

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 等级