筛筛 (shāi)shāiCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtsi | sưLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sái sàng; cái giần; cái rây2giần; sàng; rây3hâm rượu4rót rượu