Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

算起来 (suànqǐlái)

suànqǐlái

Từ loại
Phó từ
Hán Việt
toán khởi lai

Nghĩa

  1. Tính toán gần đúng, làm tròn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ