Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

管乐器 (guǎnyuèqì)

guǎnyuèqì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quản lạc khí

Nghĩa

  1. kèn sáo; nhạc cụ ống; nhạc khí thổi
  2. kèn quyển

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 管乐器