Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
管
钳
管钳 (guǎnqián)
guǎnqián
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quản kiềm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cờ-lê ống
2
Mỏ lết răng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
管
guǎn
ống; kèn sáo; sáo trúc (nhạc khí)
钳
qián
cái kìm; kìm; kẹp chặt; hạn chế; thắt chặt