Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
篓
篓 (lǒu)
lǒu
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
lũ | lâu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cái sọt; sọt; gùi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 篓
篓子
lǒuzi
lũ tử
cái sọt; sọt; sề
背篓
bēilǒu
bội lũ
sọt; gùi
驮篓
tuólǒu
đà lũ
giỏ đôi trượt qua gói động vật; pannier
字纸篓
zìzhǐlǒu
tự chỉ lũ
sọt rác; sọt giấy vụn; sọt giấy
字纸篓子
zìzhǐlǒuzi
tự chỉ lũ tử
xem 字纸篓