Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
簇
射
簇射 (cùshè)
cùshè
Hán Việt
thốc xạ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vòi hoa sen (bức xạ, hạt, v.v.)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
簇
cù
đám; đống; nhóm; đoàn; bầy; bó; cụm; chồng (lượng từ)
射
shè
bắn; sút; xạ; phụt; tiêm