Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

簇拥 (cùyōng)

cùyōng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
thốc ủng

Nghĩa

  1. vây chặt; vây quanh; túm tụm; chen chúc; quây quần (rất nhiều người)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ