Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
米
该
亚
米该亚 (mǐgāiyà)
mǐgāiyà
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mễ cai á
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Micah
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
米
mǐ
gạo; hạt gạo; mễ; hạt
该
gāi
nên; cần phải; cần; đến lượt; nên
亚
yà
hơi kém; thua kém; thứ hai; kém một bậc; á