粗暴粗暴 (cūbào)cūbàoTừ loạiTính từ, Động từHán Việtthô bạoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thô bạo; lỗ mãng; cộc cằn; khắt nghiệt; khe khắt; gắt gỏng; khắc nghiệt2cục súc