Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

粗略 (cūlüè)

cūlüè

Từ loại
Tính từ, Động từ, Phó từ
Hán Việt
thô lược

Nghĩa

  1. sơ lược; qua loa; sơ bộ; sơ sài; thô sơ; quơ quào; sảo lược
  2. thô lược

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ