Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

粘缠 (zhānchán)

zhānchán

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
niêm triền

Nghĩa

  1. che đậy
  2. gắn bó chặt chẽ với

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ