Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
粘
贴
粘贴 (zhāntiē)
zhāntiē
Từ loại
Động từ
Hán Việt
niêm thiếp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
dán; dán hồ; gắn; niêm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
粘
nián
dính; họ Niêm
贴
tiē
dán; kề; sát; khít