Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

粘贴 (zhāntiē)

zhāntiē

Từ loại
Động từ
Hán Việt
niêm thiếp

Nghĩa

  1. dán; dán hồ; gắn; niêm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ