Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

粘连 (zhānlián)

zhānlián

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
niêm liên

Nghĩa

  1. dính liền; dính (niêm mạc trong cơ thể, do bị viêm mà dính lại); dính khắn
  2. liên hệ; liên quan; quan hệ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ