粘连 (zhānlián)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- niêm liên
Nghĩa
- dính liền; dính (niêm mạc trong cơ thể, do bị viêm mà dính lại); dính khắn
- liên hệ; liên quan; quan hệ
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.