Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

粮仓 (liángcāng)

liángcāng

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
lương thương

Nghĩa

  1. kho thóc; kho lương
  2. vựa lúa; kho thóc (nơi sản xuất nhiều lương thực)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ