Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
粮
农
粮农 (liángnóng)
liángnóng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lương nông
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lương thực chính
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
粮
liáng
lương thực; thóc thuế
农
nóng
nông nghiệp; nông; nông dân
Từ có chứa 粮农
联合国粮农组织
liánhéguó liángnóng zǔzhī
liên hợp quốc lương nông tổ chức
Tổ chức Nông lương Liên hợp quốc (FAO)