糙 (cāo)
- Từ loại
- Tính từ, Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- tháo
Nghĩa
- thô; không mịn; thô ráp; ẩu tả; cẩu thả; không cẩn thận; qua quýt; xoàng; sơ sài; qua loa
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.