Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
糠
醛
糠醛 (kāngquán)
kāngquán
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khang thuyên
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
furfural (hóa học)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
糠
kāng
trấu; rỗng; xốp; xốp xộp; xốp rộp; lốp xốp
醛
quán
An-hê-rít