Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
糯
糯 (nuò)
nuò
Từ loại
Tính từ, Danh từ
Hán Việt
nhu | noạ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mềm dẻo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 糯
糯稻
nuòdào
nhu đạo
lúa nếp; thóc nếp
糯米
nuòmǐ
nhu mễ
gạo nếp; nếp
糯麦
nuòmài
nhu mạch
lúa mạch nếp
糯米粉
nuòmǐfěn
nhu mễ phấn
Bột nếp; bột nếp
糯米糍
nuòmǐcí
nhu mễ từ
bánh mochi; bánh bao bánh gạo
糯米糕
nuòmǐgāo
nhu mễ cao
bánh gạo nếp
糯米纸
nuòmǐzhǐ
nhu mễ chỉ
màng gạo nếp, dùng để bọc kẹo, vv; bánh tráng
糯米臀
nuòmǐtún
nhu mễ đồn
xương lười (phương ngữ)