Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

紊乱 (wěnluàn)

wěnluàn

Từ loại
Tính từ, Động từ, Danh từ
Hán Việt
vấn loạn

Nghĩa

  1. rối loạn; hỗn độn; rối beng; náo động; xộn xạo
  2. bối rối
  3. xợp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 紊乱