Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
紫
胀
紫胀 (zǐzhàng)
zǐzhàng
Hán Việt
tử trướng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đỏ và sưng lên
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
紫
zǐ
màu tím; họ Tử
胀
zhàng
nở ra; căng ra; trương; đầy; trướng; sình (trong thân thể bị dồn nén, gây cảm giác khó chịu); trướng lên; trương