Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
絮
棉
絮棉 (xùmián)
xùmián
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nhứ miên
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bông lót
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
絮
xù
xơ bông; xơ sợi bông; sợi thô (nói trong sách cổ)
棉
mián
bông vải; bông kéo sợi