絮絮叨叨絮絮叨叨 (xùxùdāodāo)xùxùdāodāoTừ loạiĐộng từHán Việtnhứ nhứ thao thaoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1già chuyện2dài dòng3nói không ngừng mà không đi vào vấn đề4ề ề à à; ề à