纠正 (jiūzhèng)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- củ chánh
Nghĩa
- uốn nắn; sửa chữa (sai lầm về biện pháp, hành động, tư tưởng...); cải chính; đính chính; sửa sai; uốn
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.