Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

纤小 (xiānxiǎo)

xiānxiǎo

Từ loại
Tính từ, Động từ, Danh từ
Hán Việt
tiêm tiểu

Nghĩa

  1. bé nhỏ; nhỏ nhắn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ