Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

约束力 (yuēshùlì)

yuēshùlì

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
ước thú lực

Nghĩa

  1. (của một hợp đồng) ràng buộc (luật)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 约束力