级别级别 (jíbié)jíbiéCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtcấp biệtTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cấp bậc; cấp (khác biệt về đẳng cấp); ngạch bậc