Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

纫 (rèn)

rèn

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
nhân | nhận

Nghĩa

  1. xâu chỉ; xâu kim
  2. khâu
  3. cảm kích sâu sắc (thường dùng trong thư tín)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 纫