纬纬 (wěi)wěiTừ loạiDanh từ, Phó từHán ViệtvĩLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sợi ngang (trên hàng dệt)2vĩ độ; độ vĩ; vĩ3sách vĩ; vĩ thư