Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
纯
利
益
纯利益 (chúnlìyì)
chúnlìyì
Từ loại
Động từ
Hán Việt
thuần lợi ích
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lợi nhuận ròng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
纯
chún
tinh khiết; thanh khiết; trong lành; trong trẻo; thuần chủng; tuyền; ròng; nguyên chất
利
lì
sắc; sắc bén; thuận lợi; tiện lợi
益
yì
lợi ích; ích; có ích