Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

纯洁 (chúnjié)

chúnjié

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
thuần khiết

Nghĩa

  1. thuần khiết; trong sạch; trong sáng; thanh khiết; trong trắng; trinh bạch; đức hạnh
  2. gạn; lọc; lọc trong; tinh chế; làm trong sạch; rửa sạch; gột sạch; tẩy uế

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ