纯粹 (chúncuì)
- Từ loại
- Từ phân loại, Tính từ, Phó từ
- Hán Việt
- thuần tuý
Nghĩa
- thuần chất; tinh khiết; ròng; nguyên chất
- đơn thuần; thuần tuý; duy nhất; đơn độc
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.