Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
纳
米
技
术
纳米技术 (nàmǐjìshù)
nàmǐjìshù
Hán Việt
nạp mễ kĩ thuật
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
công nghệ nano
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
纳
nà
nạp; nhập; tiếp nhận
米
mǐ
gạo; hạt gạo; mễ; hạt
技
jì
kỹ; kỹ năng; bản lĩnh; năng lực chuyên môn
术
shù
kỹ thuật; kỹ nghệ; học thuật; phương pháp; sách lược; phép; thuật