Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
纳
粹
分
子
纳粹分子 (nàcuìfēnzǐ)
nàcuìfēnzǐ
Hán Việt
nạp tuý phân tử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Phát xít
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
纳
nà
nạp; nhập; tiếp nhận
粹
cuì
thuần tuý; tinh khiết; nguyên chất; trong sạch; tuyền; thuần chất; tuý; tinh hoa; tinh tuý
分
fēn
chia; phân; phân phối; phân; phân công; phân chia
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người