Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
纵
贯
纵贯 (zòngguàn)
zòngguàn
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tung quán
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
từ nam chí bắc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
纵
zòng
trục tung; trục dọc; từ trước ra sau; từ ngoài vào trong
贯
guàn
luồn qua; xuyên qua; thông; suốt; nối liền; nối nhau; xâu chuỗi; nối đuôi; nối gót