Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

纷乱 (fēnluàn)

fēnluàn

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
phân loạn

Nghĩa

  1. hỗn loạn; lộn xộn; rối loạn; hỗn độn; toán loạn
  2. nhộn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ