Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
纽
约
人
纽约人 (niǔyuērén)
niǔyuērén
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nữu ước nhân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Người New York
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
纽
niǔ
tay cầm; núm; khuy áo; cúc áo; nút áo
约
yuē
hẹn gặp; ước hẹn; sắp xếp; thu xếp; hẹn; mời; ước
人
rén
con người; người; mỗi người; người bình thường