Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

组成 (zǔchéng)

zǔchéng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
tổ thành
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. cấu thành; tạo thành; hợp thành; thành lập
  2. thành phần cấu tạo; kết cấu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 组成