Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

绑匪 (bǎngfěi)

bǎngfěi

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bảng phỉ

Nghĩa

  1. bọn cướp; bọn bắt cóc tống tiền (thời xưa). 旧时指从事绑票的匪徒

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ