Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
绑
带
绑带 (bǎngdài)
bǎngdài
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bảng đới
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
băng
2
xà cạp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
绑
bǎng
trói; băng; quấn; ràng rịt; cột; gói. 用绳、带等缠绕或捆扎; kiềng; buộc
带
dài
dây; thắt lưng; băng; cái đai; lốp; vỏ