Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
结
晶
体
结晶体 (jiéjīngtǐ)
jiéjīngtǐ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kết tinh thể
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
kết tinh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
结
jié
vấn; tết; kết; đan; bện; thắt; nút; nơ
晶
jīng
ánh sáng; óng ánh; trong suốt; thuỷ tinh; trong
体
tǐ
thân thể; bộ phận thân thể; vật thể; thể