Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

结晶水 (jiéjīngshuǐ)

jiéjīngshuǐ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kết tinh thuỷ

Nghĩa

  1. tinh thể ngậm nước

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ