Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

结算 (jiésuàn)

jiésuàn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
kết toán

Nghĩa

  1. sự kết toán; sự quyết toán; sự cân đối; sự thanh toán
  2. kết toán,thanh toán

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 结算