结算结算 (jiésuàn)jiésuànCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtkết toánLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sự kết toán; sự quyết toán; sự cân đối; sự thanh toán2kết toán,thanh toán