络络 (luò)luòCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán ViệtlạcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1xơ; vật có dạng lưới2kinh lạc (đông y)3gói lại bằng vật có dạng lưới4rối