Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
绝
对
高
度
绝对高度 (juéduìgāodù)
juéduìgāodù
Hán Việt
tuyệt đối cao độ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
độ cao tuyệt đối
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
绝
jué
đoạn tuyệt; cự tuyệt; cắt đứt; hết; sạch; cùng tận
对
duì
trả lời; đáp lời; đối đáp; đối đãi; đối xử; đối phó
高
gāo
cao; nghễu nghện; nghễu; ngồng; nghệu; độ cao
度
dù
đo; đo lường (độ dài); độ (độ cứng, độ ẩm...)