Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

统一口径 (tǒngyīkǒujìng)

tǒngyīkǒujìng

Hán Việt
thống nhất khẩu kính

Nghĩa

  1. (văn học) đường dẫn một đoạn; (nghĩa bóng) áp dụng một cách tiếp cận thống nhất để thảo luận một vấn đề
  2. hát từ cùng một tờ thánh ca

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ