继续 (jìxù)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- kế tục
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- tiếp tục; kéo dài (hoạt động)
- kế thừa; kế tục; tiếp nối; theo chân nối gót
- liên tục
- nối tiếp
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.