Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

继续 (jìxù)

jìxù

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ
Hán Việt
kế tục
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. tiếp tục; kéo dài (hoạt động)
  2. kế thừa; kế tục; tiếp nối; theo chân nối gót
  3. liên tục
  4. nối tiếp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 继续