Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
绳
子
绳子 (shéngzi)
shéngzi
Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thằng tử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
dây thừng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
绳
shéng
dây thừng; thừng; ràng buộc; ngăn chặn
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người